Chúc các bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao!
UNIT 2: A MULTICOUNTRY WORLD
LESSON 2: LANGUAGE (Từ vựng, Phát âm & Ngữ pháp)
PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)
1. Vocabulary (Từ Vựng Trọng Tâm)
| Nghe | Từ vựng | Phiên âm IPA | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN | /ˈæsiæn/ | n | Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á | |
| bloc | /blɒk/ | n | Khối (quốc gia, chính trị) | |
| integrate | /ˈɪntɪɡreɪt/ | v | Hội nhập, hòa nhập | |
| solidarity | /ˌsɒlɪˈdærəti/ | n | Sự đoàn kết | |
| charter | /ˈtʃɑːtə(r)/ | n | Hiến chương, điều lệ | |
| motto | /ˈmɒtəʊ/ | n | Khẩu hiệu, phương châm | |
| dominant | /ˈdɒmɪnənt/ | adj | Thống trị, có ưu thế |
2. Pronunciation (Phát âm & Trọng âm)
Trọng âm trong Danh từ ghép (Compound Nouns) & Tính từ ghép (Compound Adjectives):
- Danh từ ghép (Noun + Noun / Adj + Noun): Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên (từ thứ nhất).
Ví dụ: 'supermarket, 'greenhouse, 'identity card. - Tính từ ghép (Adj + Noun-ed / Adv + Participle): Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai (từ thứ hai).
Ví dụ: bad-'tempered, well-'known, short-'sighted.
3. Grammar (Ngữ pháp)
A. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) vs. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):
- Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào.
- Cấu trúc với WHEN/WHILE:
•S + was/were + V-ing + WHEN + S + V2/ed
•WHILE + S + was/were + V-ing, S + V2/ed - Ví dụ: We were discussing ASEAN events when the bell rang.
B. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
- Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn ở tương lai.
- Cấu trúc:
S + have/has + V3/ed - Dấu hiệu: since, for, already, yet, ever, never, so far, recently...
PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH
BÀI TẬP 1: PRONUNCIATION & STRESS (Phát âm & Trọng âm)
BÀI TẬP 2: VOCABULARY (Từ Vựng Unit 2)
BÀI TẬP 3: GRAMMAR - PAST SIMPLE VS. PAST CONTINUOUS
BÀI TẬP 4: GRAMMAR - PRESENT PERFECT & MIXED TENSES
BÀI TẬP 5: COMPREHENSIVE PRACTICE (Luyện tập Tổng hợp)
0 nhận xét Blogger 0 Facebook