NỘI DUNG BÀI HỌC LESSON 2: LANGUAGE (UNIT 6)
I. PRONUNCIATION: Homophones (Từ đồng âm)
Khái niệm: Từ đồng âm là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng khác nhau về cách viết và ý nghĩa.
1. Listen and repeat the following homophones:
two /tuː/ (số hai) — to /tuː/ (đến, hướng tới)
wear /weə(r)/ (mặc, đeo) — where /weə(r)/ (ở đâu)
there /ðeə(r)/ (ở đó) — their /ðeə(r)/ (của họ)
ours /ˈaʊəz/ (của chúng tôi) — hours /ˈaʊəz/ (giờ, tiếng)
no /nəʊ/ (không) — know /nəʊ/ (biết)
- Pronunciation: Phân biệt và phát âm chuẩn các từ đồng âm (Homophones)[cite: 1].
- Vocabulary: Nắm vững các từ vựng chủ đề Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)[cite: 1].
- Grammar: Sử dụng thành thạo thể truyền sai / nhờ bảo (Active & Passive Causatives với have/get)[cite: 1].
Khái niệm: Homophones là các từ có phát âm hoàn toàn giống nhau nhưng có cách viết và nghĩa khác nhau[cite: 1].
| Từ 1 | Từ 2 | Phiên âm IPA | Ý nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| two (n/adj) | to (prep) | /tuː/ | Số 2 / Đến, hướng tới | |
| wear (v) | where (adv) | /weə(r)/ | Mặc, đeo / Ở đâu | |
| there (adv) | their (det) | /ðeə(r)/ | Ở đó / Của họ | |
| ours (pron) | hours (n) | /ˈaʊəz/ | Của chúng tôi / Giờ, tiếng | |
| no (det) | know (v) | /nəʊ/ | Không / Biết |
| Từ vựng | Loại từ & Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| advanced | (adj) /ədˈvɑːnst/ | Tiên tiến, phát triển cao[cite: 1] | |
| chatbot | (n) /ˈtʃæt.bɒt/ | Chương trình trò chuyện tự động[cite: 1] | |
| artificial intelligence | (n) /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ | Trí tuệ nhân tạo (AI)[cite: 1] | |
| programme | (v) /ˈprəʊ.ɡræm/ | Lập trình cho máy móc[cite: 1] | |
| analyse | (v) /ˈæn.əl.aɪz/ | Phân tích[cite: 1] |
A. Thể chủ động (Active Causatives): Nhờ/thuê/yêu cầu ai đó làm gì[cite: 1].
S + HAVE + O (chỉ người) + V (nguyên thể không "to")[cite: 1]S + GET + O (chỉ người) + TO-V (nguyên thể có "to")[cite: 1]
Ví dụ: We had an expert check our system. / We got an expert to check our system.[cite: 1]
B. Thể bị động (Passive Causatives): Cho phép/nhờ cái gì được làm bởi ai[cite: 1].
S + HAVE / GET + O (chỉ vật) + V3/V-ed (+ by O2)[cite: 1]
Ví dụ: We got our smart home system checked by an expert.[cite: 1]
0 nhận xét Blogger 0 Facebook