Đề số 3 (Unit 2: A Diversity of Cultural Practices - Lesson 2, Tiếng Anh 12 Global Success) - A-Kinh nghiem hay


Nội dung:
Bám sát kiến thức Grammar & Vocabulary Lesson 2 - Unit 2 Tiếng Anh 12 Global Success và cấu trúc đề thi TN THPT.

Thời gian làm bài: 20 phút | Số câu hỏi: 15 câu trắc nghiệm (Có tích hợp Audio nghe chuẩn format mới).

💡 Hướng dẫn: Bấm "Bắt đầu làm bài" để đếm ngược thời gian. Lựa chọn đáp án đúng nhất cho từng câu. Sau khi hoàn thành, bấm "Nộp bài & Kiểm tra đáp án" để xem điểm số và lời giải chi tiết.



📌 Mục lục tổng hợp: Tham khảo trọn bộ Bài tập Tiếng Anh 12 theo từng Unit tại Danh mục Bài tập Tiếng Anh 12 Global Success.

🎯 BÀI TẬP LUYỆN TẬP - ĐỀ SỐ 3 (UNIT 2: LESSON 2)

Nội dung: Bám sát kiến thức Grammar & Vocabulary Lesson 2 - Unit 2 Tiếng Anh 12 Global Success và cấu trúc đề thi TN THPT.

Thời gian làm bài: 20 phút | Số câu hỏi: 15 câu trắc nghiệm (Có tích hợp Audio nghe chuẩn format mới).

💡 Hướng dẫn: Bấm "Bắt đầu làm bài" để đếm ngược thời gian. Lựa chọn đáp án đúng nhất cho từng câu. Sau khi hoàn thành, bấm "Nộp bài & Kiểm tra đáp án" để xem điểm số và lời giải chi tiết.

ĐỀ SỐ 3 - UNIT 2: LESSON 2
20:00
Câu 1: Choose the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "exchange" có phần gạch chân phát âm là /eɪ/ (/ɪksˈtʃeɪndʒ/), các từ còn lại phát âm là /æ/ (ancestor /ˈæn.ses.tər/, practice /ˈpræk.tɪs/, factor /ˈfæk.tər/).
Câu 2: Choose the word that differs from the other three in the position of primary stress.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "tradition" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (/trəˈdɪʃ.ən/). Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 ('heritage, 'festival, 'harmony).
Câu 3: Cross-cultural exchange programs help students gain a deeper ________ of international customs and lifestyles.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "gain an appreciation of sth" (thấu hiểu/trân trọng cái gì). Dịch nghĩa: Các chương trình trao đổi văn hóa giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các phong tục và lối sống quốc tế.
Câu 4 (Listening): What is considered the key to building peace according to the recording?
Đáp án đúng: B
Nội dung đĩa nghe: "Respecting cultural differences is key to building peace in multi-ethnic communities." (Tôn trọng sự khác biệt văn hóa là chìa khóa để xây dựng hòa bình trong các cộng đồng đa sắc tộc.)
Câu 5: Many ancient traditions have been preserved ________ in remote mountainous villages.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Bổ nghĩa cho động từ dạng bị động "have been preserved" ta sử dụng một trạng từ (trạng từ đứng sau hoặc bổ nghĩa cho động từ).
Câu 6: While the dancers ________ on stage, the audience enthusiastically clapped their hands.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Kết hợp thì giữa quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn (hành động đang xảy ra "were performing" thì hành động khác chen vào "clapped").
Câu 7: By the time the festival ended, thousands of tourists ________ the heritage site.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc "By the time + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ hoàn thành)". Hàng ngàn du khách đã tham quan trước mốc thời gian lễ hội kết thúc.
Câu 8 (Listening): What is the main role of traditional foods during holidays according to the audio?
Đáp án đúng: B
Nội dung đĩa nghe: "Traditional foods play an important role in connecting family members during holidays." (Món ăn truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành viên gia đình trong các dịp lễ.)
Câu 9: Elderly people usually take pride ________ passing down ancestral wisdom to younger generations.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cụm từ thành ngữ "take pride in doing sth" = "be proud of doing sth" (tự hào về cái gì / làm gì).
Câu 10: Choose the correct response:
"Thank you for showing me how to make traditional mooncakes!" - "________"
Đáp án đúng: A
Giải thích: Đáp lại lời cảm ơn "Thank you...", cách nói lịch sự phổ biến là "It's my pleasure" (Đó là niềm vinh hạnh của tôi / Không có gì).
Câu 11: Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined word:
It is crucial to foster mutual understanding between different ethnic groups.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "foster" (thúc đẩy, nuôi dưỡng) đồng nghĩa với "promote" (thúc đẩy, phát triển).
Câu 12: Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined word:
Understanding local taboos is vital for international tourists to avoid giving offense.
Đáp án đúng: C
Giải thích: "vital" (quan trọng, thiết yếu) trái nghĩa với "unimportant" (không quan trọng).
Câu 13: Read the text and answer the question:
"Culture is not static; it constantly evolves through contact with other traditions. However, preserving core cultural practices allows communities to retain their unique background."
What happens to culture over time according to the paragraph?
Đáp án đúng: B
Giải thích: Dựa vào câu thứ nhất: "Culture is not static; it constantly evolves through contact with other traditions." (Văn hóa không đứng yên; nó không ngừng tiến hóa/phát triển thông qua sự tiếp xúc với các truyền thống khác).
Câu 14: Mark the letter A, B, C, or D to show the underlined part that needs correction:
Although (A) he had studied (B) Spanish culture for years, but he was (C) surprised by local customs during (D) his trip.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Trong tiếng Anh không dùng đồng thời "Although... but...". Cần bỏ "Although" hoặc bỏ "but" để câu đúng ngữ pháp.
Câu 15: Choose the sentence that is CLOSEST in meaning to the given sentence:
It is compulsory for tourists to follow local safety rules at historical sites.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "It is compulsory..." (Bắt buộc...) tương đương với "S + must + V" (Ai đó phải làm gì).

📌 Mục lục tổng hợp: Tiếp tục luyện tập các bộ đề tiếp theo tại Danh mục Bài tập Tiếng Anh 12 Global Success.

0 nhận xét Blogger 0 Facebook

 

 
A-Kinh nghiem hay ©Email: Inluon@gmail.com. Powered by >Template sưu tầm trên Internet
Link:|Fanpage||Website|Zalo|Telegram
Top
//