Đề số 2 (Unit 2: A Diversity of Cultural Practices - Lesson 2, Tiếng Anh 12 Global Success) - A-Kinh nghiem hay


Nội dung:
Bám sát kiến thức Grammar & Vocabulary Lesson 2 - Unit 2 Tiếng Anh 12 Global Success và cấu trúc đề thi TN THPT.

Thời gian làm bài: 20 phút | Số câu hỏi: 15 câu trắc nghiệm (Có tích hợp Audio nghe dạng chuẩn format mới).

💡 Hướng dẫn: Bấm "Bắt đầu làm bài" để đếm ngược thời gian. Lựa chọn đáp án đúng nhất cho từng câu. Sau khi hoàn thành, bấm "Nộp bài & Kiểm tra đáp án" để xem điểm số và lời giải chi tiết.



📌 Mục lục tổng hợp: Tham khảo trọn bộ Bài tập Tiếng Anh 12 theo từng Unit tại Danh mục Bài tập Tiếng Anh 12 Global Success.

🎯 BÀI TẬP LUYỆN TẬP - ĐỀ SỐ 2 (UNIT 2: LESSON 2)

Nội dung: Bám sát kiến thức Grammar & Vocabulary Lesson 2 - Unit 2 Tiếng Anh 12 Global Success và cấu trúc đề thi TN THPT.

Thời gian làm bài: 20 phút | Số câu hỏi: 15 câu trắc nghiệm (Có tích hợp Audio nghe dạng chuẩn format mới).

💡 Hướng dẫn: Bấm "Bắt đầu làm bài" để đếm ngược thời gian. Lựa chọn đáp án đúng nhất cho từng câu. Sau khi hoàn thành, bấm "Nộp bài & Kiểm tra đáp án" để xem điểm số và lời giải chi tiết.

ĐỀ SỐ 2 - UNIT 2: LESSON 2
20:00
Câu 1: Choose the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
Đáp án đúng: D
Giải thích: "music" phát âm là /juː/ (/ˈmjuː.zɪk/), trong khi 3 từ còn lại phát âm là /ʌ/ (culture /ˈkʌl.tʃər/, custom /ˈkʌs.təm/, trust /trʌst/).
Câu 2: Choose the word that differs from the other three in the position of primary stress.
Đáp án đúng: D
Giải thích: "celebration" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 (/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/). Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (di'versity, as'similate, i'dentity).
Câu 3: Dynamic cultures are able to ________ foreign customs while preserving their own traditional values.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "absorb" (hấp thụ/tiếp thu). Dịch nghĩa: Các nền văn hóa năng động có khả năng tiếp thu các phong tục nước ngoài trong khi vẫn bảo tồn các giá trị truyền thống của riêng mình.
Câu 4 (Listening): Listen to the audio and choose the correct statement.
Đáp án đúng: B
Nội dung đĩa nghe: "Cultural diversity enriches our society by bringing different perspectives." (Sự đa dạng văn hóa làm giàu cho xã hội chúng ta bằng cách mang lại những góc nhìn khác nhau.)
Câu 5: Young generations are encouraged to maintain their cultural ________ in a globalized world.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau tính từ "cultural" cần một danh từ. "Cultural identity" (Bản sắc văn hóa).
Câu 6: While Minh ________ about traditional festivals, his sister was preparing traditional food in the kitchen.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cấu trúc "While + Thì quá khứ tiếp diễn, Past Continuous" dùng để diễn tả hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ.
Câu 7: By the time we arrived at the cultural exhibition, the opening ceremony ________.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc: "By the time + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ hoàn thành)". Lễ mở màn đã kết thúc trước khi chúng tôi đến.
Câu 8 (Listening): According to the speaker, what is happening to traditional practices?
Đáp án đúng: B
Nội dung đĩa nghe: "Many traditional practices are passing down from generation to generation." (Nhiều tập tục truyền thống đang được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Câu 9: Foreign visitors are usually impressed ________ the warm hospitality of Vietnamese people.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cụm từ "be impressed by/with sth" (Bị ấn tượng bởi cái gì). Cả 'by' và 'with' đều dùng được nhưng 'by' phổ biến hơn trong thể bị động.
Câu 10: Choose the correct response:
"Do you mind if I take a photo of this traditional costume?" - "________"
Đáp án đúng: B
Giải thích: Để đồng ý khi người khác hỏi "Do you mind...?" (Bạn có phiền không...?), câu trả lời đúng phải mang nghĩa phủ định: "Not at all. Go ahead!" (Không sao đâu/Tôi không phiền. Bạn cứ tự nhiên!).
Câu 11: Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined word:
Preserving cultural heritage is essential for maintaining national identity.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "heritage" = "legacy" (di sản, tài sản kế thừa từ quá khứ).
Câu 12: Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined word:
Globalization can lead to the disappearance of unique regional customs.
Đáp án đúng: B
Giải thích: "disappearance" (sự biến mất) trái nghĩa với "emergence" (sự xuất hiện / nảy sinh).
Câu 13: Read the passage and choose the correct answer:
"Cultural assimilation occurs when minority groups adopt the habits and language of the dominant culture. While this can foster unity, it often risks erasing rich ancestral traditions."
What is a potential negative impact of cultural assimilation mentioned in the text?
Đáp án đúng: B
Giải thích: Theo đoạn văn: "...it often risks erasing rich ancestral traditions." (Nó thường có nguy cơ xóa bỏ các truyền thống ông cha giàu có).
Câu 14: Mark the letter A, B, C, or D to show the underlined part that needs correction:
When (A) I was walking (B) past the community center, I noticed (C) that they perform (D) a folk dance.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Sự phối hợp thì trong quá khứ. "perform" phải sửa thành "were performing" (diễn tả hành động đang xảy ra khi chủ ngữ đi ngang qua).
Câu 15: Choose the sentence that is CLOSEST in meaning to the given sentence:
It is essential to respect other cultures when traveling abroad.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "It is essential to..." (Điều thiết yếu là phải...) đồng nghĩa với động từ khuyết thiếu mang tính bắt buộc/cần thiết "You must...".

📌 Mục lục tổng hợp: Tiếp tục luyện tập các bộ đề tiếp theo tại Danh mục Bài tập Tiếng Anh 12 Global Success.

0 nhận xét Blogger 0 Facebook

 

 
A-Kinh nghiem hay ©Email: Inluon@gmail.com. Powered by >Template sưu tầm trên Internet
Link:|Fanpage||Website|Zalo|Telegram
Top
//