Đề số 5 - Unit 2: A MULTICULTURAL WORLD (Tiếng Anh 12 - Global Success) - A-Kinh nghiem hay

Chào mừng các em học sinh đến với bài luyện tập Đề số 5 (Unit 2: A Multicultural World). Đề thi gồm 15 câu trắc nghiệm bám sát cấu trúc đề thi Tốt nghiệp THPT, có tích hợp kỹ năng nghe. Chúc các em ôn tập và đạt kết quả cao nhất!




SÁCH BÀI TẬP TIẾNG ANH 12 (GLOBAL SUCCESS)

UNIT 2: A MULTICULTURAL WORLD - ĐỀ SỐ 5 (ĐỀ HOÀN THÀNH)

Chào mừng các em học sinh đến với bài luyện tập Đề số 5 (Unit 2: A Multicultural World). Đề thi gồm 15 câu trắc nghiệm bám sát cấu trúc đề thi Tốt nghiệp THPT, có tích hợp kỹ năng nghe. Chúc các em ôn tập và đạt kết quả cao nhất!

📖 Hướng dẫn làm bài:
  • Thời gian làm bài: 20 phút (đếm ngược tự động).
  • Bấm vào biểu tượng Audio để nghe đoạn hội thoại trước khi trả lời các câu hỏi Listening.
  • Sau khi hoàn thành, hãy bấm nút "Nộp bài / Kiểm tra đáp án" để hệ thống tự động chấm điểm và hiển thị lời giải chi tiết.
⏱️ Thời gian còn lại: 20:00

KẾT QUẢ BÀI LÀM

PART 1: LISTENING (Questions 1-4)
🎧 Nghe đoạn băng sau và chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi từ 1 đến 4:
Question 1. What is the main topic of the conversation?
Đáp án đúng: A. Đoạn thoại thảo luận về các thách thức và giải pháp khi vượt qua rào cản văn hóa trong môi trường làm việc toàn cầu.
Question 2. According to the speaker, what is key to effective cross-cultural communication?
Đáp án đúng: B. Người nói nhấn mạnh việc lắng nghe chủ động và thấu hiểu văn hóa (cultural empathy) là yếu tố cốt lõi.
Question 3. What difficulty do many employees face when joining a multicultural company?
Đáp án đúng: C. Khó khăn phổ biến là sự khác biệt về phong cách giao tiếp và quy tắc ứng xử (etiquette).
Question 4. What solution does the expert suggest for companies?
Đáp án đúng: B. Chuyên gia đề xuất tổ chức các buổi tập huấn giao lưu văn hóa (cross-cultural training workshops).
PART 2: VOCABULARY, GRAMMAR & READING (Questions 5-15)
Question 5. In many cultures, bowing is a common form of ________ to show honor and polite behavior.
Đáp án đúng: A. greeting. Greeting (n): lời chào/hình thức chào hỏi. Cúi chào là một hình thức chào hỏi phổ biến.
Question 6. Living in a multi-ethnic city helps students become more ________ of different customs and traditions.
Đáp án đúng: B. tolerant. Sau "become + more" cần một tính từ. Tolerant (adj): khoan dung, biết chấp nhận sự khác biệt.
Question 7. You had better ________ local customs before travelling to a foreign country to avoid culture shock.
Đáp án đúng: A. research. Cấu trúc: had better + V-bare (nên làm gì).
Question 8. The blending of various cultural influences has created a rich and ________ community.
Đáp án đúng: A. vibrant. Vibrant (adj): sôi động, đầy sức sống, rất phù hợp khi miêu tả cộng đồng đa văn hóa.
Question 9. Language barriers can sometimes lead to ________ between people from different cultural backgrounds.
Đáp án đúng: B. misunderstanding. Misunderstanding (n): sự hiểu lầm (thường do rào cản ngôn ngữ gây ra).
Question 10. While we ________ through the night market in Bangkok, we saw many traditional music performances.
Đáp án đúng: B. were walking. Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ (were walking) thì một hành động khác cắt ngang (saw).
Question 11. Which word is CLOSEST in meaning to foster in "foster cultural understanding"?
Đáp án đúng: A. promote. "Foster" (thúc đẩy, nuôi dưỡng) bằng nghĩa với "promote".
Question 12. Which word is OPPOSITE in meaning to mandatory?
Đáp án đúng: C. Optional. "Mandatory" (bắt buộc) có từ trái nghĩa là "Optional" (tùy chọn, không bắt buộc).
Question 13. Lan: "Thank you for showing me around the cultural heritage museum!" - John: "________."
Đáp án đúng: A. You're most welcome. Lời đáp lịch sự khi nhận được lời cảm ơn ("Không có gì, rất hân hạnh").
Question 14. Young people should learn to respect traditional values; ________, they ought to remain open to new global ideas.
Đáp án đúng: B. at the same time. "At the same time" (đồng thời) dùng để bổ sung một khía cạnh song song cần thực hiện.
Question 15. Culinary arts offer a wonderful way to ________ different cultures without travelling far.
Đáp án đúng: A. experience. Experience (v): trải nghiệm (trải nghiệm các nền văn hóa qua nghệ thuật ẩm thực).

0 nhận xét Blogger 0 Facebook

 

 
A-Kinh nghiem hay ©Email: Inluon@gmail.com. Powered by >Template sưu tầm trên Internet
Link:|Fanpage||Website|Zalo|Telegram
Top
//