Mục tiêu bài học:
- Pronunciation: Phát âm và nhận biết đúng ngữ điệu trong câu liệt kê (Intonation in lists) và câu hỏi lựa chọn (Alternative questions).
- Vocabulary: Nắm vững các danh từ ghép (Compound nouns) và danh từ đi kèm động từ chuyên đề môi trường (Environment, Contamination, Sustainability, Waste disposal, Renewable energy).
- Grammar: Thành thạo cấu trúc Compound Sentences (Câu ghép với FANBOYS) và Complex Sentences (Câu phức sử dụng các liên từ phụ thuộc because, although, so that, provided that, while...).
UNIT 3: GREEN LIVING
LESSON 2: LANGUAGE (Vocabulary - Pronunciation - Grammar)
Mục tiêu bài học:
- Pronunciation: Phát âm và nhận biết đúng ngữ điệu trong câu liệt kê (Intonation in lists) và câu hỏi lựa chọn (Alternative questions).
- Vocabulary: Nắm vững các danh từ ghép (Compound nouns) và danh từ đi kèm động từ chuyên đề môi trường (Environment, Contamination, Sustainability, Waste disposal, Renewable energy).
- Grammar: Thành thạo cấu trúc Compound Sentences (Câu ghép với FANBOYS) và Complex Sentences (Câu phức sử dụng các liên từ phụ thuộc because, although, so that, provided that, while...).
PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)
1. Pronunciation: Intonation in lists & alternative questions
a. Ngữ điệu trong danh sách liệt kê (Intonation in lists):
Lên giọng (⬆) ở các vế liệt kê trước và hạ giọng (⬇) ở vế cuối cùng.
b. Ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn (Alternative questions):
Lên giọng (⬆) ở lựa chọn đầu tiên và hạ giọng (⬇) ở lựa chọn sau từ "OR".
2. Vocabulary: Essential Green Living Words
| Từ vựng / Cụm từ | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt | Phát âm |
|---|---|---|---|
| Carbon offset | /ˈkɑːbən ɒfset/ | Sự bù đắp lượng khí thải carbon | |
| Waste disposal | /weɪst dɪˈspəʊzl/ | Sự xử lý/tiêu hủy rác thải | |
| Renewable energy | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | Năng lượng tái tạo | |
| Environmental contamination | /ɪnˌvaɪrənˈmentl kənˌtæmɪˈneɪʃn/ | Sự ô nhiễm môi trường | |
| Sustainable development | /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ | Phát triển bền vững | |
| Compost bin | /ˈkɒmpɒst bɪn/ | Thùng ủ phân hữu cơ |
3. Grammar Focus: Compound and Complex Sentences
A. Compound Sentences (Câu ghép):
Được nối bằng các liên từ kết hợp (FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So).
B. Complex Sentences (Câu phức):
Gồm một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng because, although, so that, direct after, provided that...).
• Although / Even though (chỉ sự nhượng bộ): Although organic food is expensive, many people prefer buying it.
• Provided that / As long as (chỉ điều kiện): Our air quality will improve provided that we reduce vehicle emissions.
PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)
Quiz 1: Vocabulary & Compound Nouns (10 câu)
Chọn từ/cụm từ đúng nhất để hoàn thành câu. Bấm nút 🔊 để nghe phát âm.
Quiz 2: Grammar - Compound Sentences (10 câu)
Chọn liên từ kết hợp (and, but, or, so, for, nor, yet) thích hợp để tạo câu ghép đúng.
Quiz 3: Grammar - Complex Sentences (10 câu)
Chọn các từ nối phụ thuộc thích hợp (although, because, so that, provided that, while, etc.)
Quiz 4: Pronunciation & Intonation Rules (10 câu)
Xác định ngữ điệu đúng (Lên giọng ⬆ / Hạ giọng ⬇) trong các câu sau. Bấm 🔊 để nghe minh họa.
Quiz 5: Error Identification & Sentence Transformation (10 câu)
Tìm lỗi sai hoặc chọn câu viết lại đúng nghĩa nhất.
0 nhận xét Blogger 0 Facebook