Mục tiêu: Nắm vững từ vựng chủ đề công việc, trọng âm của từ có 3 âm tiết, ngữ pháp về Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) & Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses).
UNIT 5: THE WORLD OF WORK
LESSON 2: LANGUAGE
Mục tiêu: Nắm vững từ vựng chủ đề công việc, trọng âm của từ có 3 âm tiết, ngữ pháp về Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) & Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses).
PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)
1. Pronunciation: Stress in three-syllable words (Trọng âm từ 3 âm tiết)
Nhấp vào nút để nghe phát âm từng từ:
- Danh từ & Tính từ 3 âm tiết: Thường có trọng âm rơi vào âm tiết 1.
- 'applicant /'æplɪkənt/ (n): ứng viên
- 'interview /'ɪntəvjuː/ (n): cuộc phỏng vấn
- 'confident /'kɒnfɪdənt/ (adj): tự tin
- Động từ 3 âm tiết: Nhấn âm 2 nếu âm cuối là nguyên âm ngắn/phụ âm; nhấn âm 3 nếu âm cuối chứa nguyên âm dài/nguyên âm đôi.
- de'velop /dɪ'veləp/ (v): phát triển
- recom'mend /ˌrekə'mend/ (v): đề xuất
2. Vocabulary (Từ vựng)
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| Qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | Bằng cấp, trình độ chuyên môn | |
| CV (Curriculum Vitae) | /sɪː ˈviː/ | Sơ yếu lý lịch | |
| Job recruiter | /dʒɒb rɪˈkruːtə/ | Nhà tuyển dụng | |
| Probation period | /prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/ | Thời gian thử việc | |
| Work ethic | /wɜːk ˈeθɪk/ | Đạo đức nghề nghiệp |
3. Grammar: Relative Clauses & Reduced Relative Clauses
a. Relative Pronouns (Đại từ quan hệ): Who, Whom, Which, That, Whose.
b. Reduced Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ rút gọn):
- V-ing (Hiện tại phân từ): Dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động.
VD: The man who works here $\rightarrow$ The man working here. - V-ed/V3 (Quá khứ phân từ): Dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động.
VD: The CV which was submitted yesterday $\rightarrow$ The CV submitted yesterday. - To-Infinitive: Dùng sau danh từ có số thứ tự (the first, the second...), so sánh nhất (the best...), hoặc the only, the next, the last.
VD: He was the last person who applied $\rightarrow$ He was the last person to apply.
PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)
Bài tập 1: Pronunciation & Stress (10 câu)
Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại.
Câu 1: A. applicant B. interview C. develop D. confident
Giải thích: 'develop' nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
Câu 2: A. company B. manager C. qualify D. recommend
Giải thích: 'recommend' nhấn âm 3; các từ còn lại nhấn âm 1.
Câu 3: A. employer B. agency C. candidate D. industry
Giải thích: 'employer' nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
Câu 4: A. organize B. experience C. graduate D. benefit
Giải thích: 'experience' nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
Câu 5: A. technical B. personal C. professional D. flexible
Giải thích: 'professional' nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
Bài tập 2: Vocabulary - Word Meaning & Collocations (10 câu)
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
Câu 1: All candidates must send their CV and cover letter to the job ____ before Friday.
Giải thích: Job recruiter nghĩa là nhà tuyển dụng công việc.
Câu 2: Having good educational _____ will give you an advantage when applying for this position.
Giải thích: Educational qualifications nghĩa là bằng cấp/trình độ học vấn.
Câu 3: New employees usually have a three-month _____ period before signing a permanent contract.
Giải thích: Probation period nghĩa là thời gian thử việc.
Câu 4: Strong work _____ is essential if you want to succeed in a competitive workplace.
Giải thích: Work ethic nghĩa là đạo đức nghề nghiệp, thái độ làm việc.
Câu 5: You should tailor your _____ to highlight skills relevant to the job you are applying for.
Giải thích: Tailor your CV nghĩa là điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho phù hợp.
Bài tập 3: Grammar - Relative Pronouns (10 câu)
Chọn đại từ quan hệ phù hợp điền vào chỗ trống.
Câu 1: The manager _____ interviewed me yesterday was very friendly and supportive.
Giải thích: Dùng 'who' làm chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ người 'The manager'.
Câu 2: The company _____ offers flexible working hours attracted many young applicants.
Giải thích: Dùng 'which' làm chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ vật/đơn vị 'The company'.
Câu 3: The job applicant _____ CV was impressive got hired immediately.
Giải thích: Dùng 'whose' để chỉ sở hữu (CV của người xin việc).
Câu 4: Is that the office _____ you had your job interview last week?
Giải thích: Dùng 'where' chỉ nơi chốn (the office).
Câu 5: The candidate _____ the HR department selected will start working next Monday.
Giải thích: Dùng 'whom' làm tân ngữ thay thế cho người (the candidate).
Bài tập 4: Grammar - Reduced Relative Clauses (10 câu)
Chọn dạng mệnh đề quan hệ rút gọn đúng nhất.
Câu 1: The man _____ at the front desk is responsible for receiving job applications.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề dạng chủ động (who sits $\rightarrow$ sitting).
Câu 2: The emails _____ to successful candidates contained details about the start date.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề dạng bị động (which were sent $\rightarrow$ sent).
Câu 3: She was the first person _____ the job invitation email.
Giải thích: Dùng 'to V' sau từ chỉ số thứ tự 'the first person'.
Câu 4: Documents _____ after the deadline will not be processed.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề bị động (which are submitted $\rightarrow$ submitted).
Câu 5: Anyone _____ for a career change should consider upskilling.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề chủ động (who is looking $\rightarrow$ looking).
Bài tập 5: Listening Practice (Nghe & Chọn đáp án)
Bấm nút "🔊 Nghe câu hỏi" bên dưới để nghe và chọn đáp án chính xác nhất.
Câu 1:
What is the main purpose of an interview?
What is the main purpose of an interview?
Giải thích: Mụcs đích phỏng vấn là đánh giá độ phù hợp của ứng viên với công việc.
Câu 2:
Which document contains details about your work history?
Which document contains details about your work history?
Giải thích: CV (Curriculum Vitae) là tài liệu chứa quá trình làm việc.
Câu 3:
What does a probation period allow employers to do?
What does a probation period allow employers to do?
Giải thích: Thời gian thử việc giúp đánh giá thể hiện của nhân viên mới trước khi nhận chính thức.
0 nhận xét Blogger 0 Facebook