1. Quy định về thời lượng sinh hoạt
2. Quy trình & Các bước sinh hoạt
Công tác chuẩn bị:
Chi ủy họp thống nhất nội dung, dự thảo nghị quyết
. Đăng tải tài liệu sinh hoạt trên Sổ tay đảng viên điện tử trước ít nhất 01 ngày
. Ban hành và đăng tải nghị quyết/kết luận kỳ họp trên ứng dụng trong vòng 02 ngày sau khi sinh hoạt
.
Các bước tiến hành: Mở đầu (điểm danh, thông báo đảng phí) $\rightarrow$ Tiến hành sinh hoạt (báo cáo, thảo luận, tự phê bình và phê bình) $\rightarrow$ Kết thúc (kết luận, thông qua nghị quyết, tự chấm điểm đánh giá chất lượng buổi họp)
. Nguyên tắc nghiêm ngặt: Tuyệt đối không họp chi bộ kết hợp với các cuộc họp chuyên môn/khác
.
3. Định hướng nội dung sinh hoạt theo loại hình Chi bộ
Hướng dẫn quy định cụ thể nội dung sinh hoạt định kỳ và chuyên đề (ít nhất 1 lần/quý)
Thôn, tổ dân phố: Tập trung vào vận động nhân dân, kinh tế - xã hội, an ninh trật tự, quản lý đất đai, môi trường, phát triển đảng viên
(có hướng dẫn riêng cho vùng sâu/biên giới/hải đảo và vùng đồng bào tôn giáo) . Cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp: Đổi mới lề lối làm việc, cải cách hành chính, chuyển đổi số, phòng chống lãng phí/tiêu cực
. Doanh nghiệp Nhà nước: Nhiệm vụ sản xuất kinh doanh, nâng cao năng lực quản trị, đời sống người lao động
. Doanh nghiệp tư nhân, FDI: Sức cạnh tranh doanh nghiệp, quan hệ lao động, phát triển tổ chức đảng/đoàn thể
. Lực lượng vũ trang & Chi bộ đặc thù: Sẵn sàng chiến đấu, chấp hành điều lệnh, bảo vệ chủ quyền, giữ bí mật quân sự (nhà giàn, tàu ngầm)
. Học sinh, sinh viên: Nếp sống văn hóa, chống gian lận thi cử, phát triển đảng viên trẻ
. Chi bộ ở nước ngoài: Tuyên truyền hình ảnh đất nước, nâng cao "sức đề kháng" chính trị, bảo vệ chính trị nội bộ từ xa
.
III. KHUNG TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ & XẾP LOẠI KỲ SINH HOẠT (THANG ĐIỂM 100)
Chất lượng mỗi kỳ sinh hoạt chi bộ hằng tháng được chấm điểm theo 7 nhóm tiêu chí
| STT | Nhóm tiêu chí đánh giá | Điểm tối đa |
| 1 | Chấp hành thời gian, thời lượng sinh hoạt | 05 điểm |
| 2 | Tỷ lệ đảng viên dự sinh hoạt (đạt từ 90% trở lên) | 05 điểm |
| 3 | Công tác chuẩn bị sinh hoạt chi bộ | 10 điểm |
| 4 | Tổ chức sinh hoạt chi bộ (Quy trình, nội dung, điều hành của Bí thư) | 40 điểm |
| 5 | Thực hiện nguyên tắc tổ chức, sinh hoạt đảng | 05 điểm |
| 6 | Kết quả lãnh đạo thực hiện kết luận/nghị quyết của chi bộ | 30 điểm |
| 7 | Kết thúc sinh hoạt chi bộ | 05 điểm |
Phân loại chất lượng kỳ sinh hoạt hằng tháng:
Loại Tốt: Từ 90 điểm trở lên
. Loại Khá: Từ 70 đến dưới 90 điểm
. Loại Trung bình: Từ 50 đến dưới 70 điểm
. Loại Kém: Dưới 50 điểm
.
IV. QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ VÀ SỬ DỤNG KẾT QUẢ
Quy trình: Chi ủy/bí thư tự chấm điểm $\rightarrow$ Chi bộ thảo luận, biểu quyết thông qua tại cuối buổi họp $\rightarrow$ Cán bộ cấp ủy cấp trên dự họp thẩm định $\rightarrow$ Báo cáo cấp ủy cấp trên trực tiếp quyết định công nhận
. Ứng dụng: Kết quả xếp loại sinh hoạt chi bộ hằng tháng là căn cứ trực tiếp để xếp loại chất lượng tổ chức cơ sở đảng, cấp ủy và đảng viên hằng quý, hằng năm
.

0 nhận xét Blogger 0 Facebook