Đề luyện tập Tiếng Anh 12: Đề 4/5 (Sách bài tập Tiếng Anh 12 Global Success - Unit 5: The World of Work) - A-Kinh nghiem hay


Tiếng Anh 12 - Unit 5: The World of Work (Đề số 4/5)

Thời gian làm bài: 20 phút | Số câu hỏi: 15 câu trắc nghiệm

Hướng dẫn: Đề thi bao gồm phần Nghe (Listening) và các phần Từ vựng, Ngữ pháp, Giao tiếp bám sát cấu trúc kỳ thi TN THPT. Hãy chọn đáp án đúng nhất cho từng câu hỏi. Sau khi hoàn thành, nhấn nút "Nộp bài / Kiểm tra đáp án" ở cuối trang để xem điểm số và lời giải chi tiết.


Tiếng Anh 12 - Unit 5: The World of Work (Đề số 4/5)

Thời gian làm bài: 20 phút | Số câu hỏi: 15 câu trắc nghiệm

Hướng dẫn: Đề thi bao gồm phần Nghe (Listening) và các phần Từ vựng, Ngữ pháp, Giao tiếp bám sát cấu trúc kỳ thi TN THPT. Hãy chọn đáp án đúng nhất cho từng câu hỏi. Sau khi hoàn thành, nhấn nút "Nộp bài / Kiểm tra đáp án" ở cuối trang để xem điểm số và lời giải chi tiết.

🎧 Nghe đoạn băng sau để trả lời các câu hỏi từ 1 đến 3:

Câu 1 (Listening): What is the speaker's main discussion topic?
Giải thích chi tiết:
Chủ đề chính bài nghe xoay quanh việc trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ làm thay đổi và tác động tới thị trường việc làm trong tương lai như thế nào. Đáp án đúng: B.
Câu 2 (Listening): According to the talk, which skill will remain highly essential for human workers?
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn nghe có đề cập: "Machine can automate routine tasks, but human emotional intelligence and creativity cannot be replaced easily." Đáp án đúng: B.
Câu 3 (Listening): What advice is given to job seekers in the modern era?
Giải thích chi tiết:
Lời khuyên đưa ra là người tìm việc cần liên tục học hỏi suốt đời (lifelong learning) và linh hoạt thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Đáp án đúng: C.
Câu 4 (Phonetics): Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
Giải thích chi tiết:
Phần gạch chân của B phát âm là /æ/ (applicant /ˈæplɪkənt/). Các từ còn lại phần gạch chân phát âm là /ə/: apply /əˈplaɪ/, attempt /əˈtempt/, agree /əˈɡriː/. Đáp án đúng: B.
Câu 5 (Phonetics): Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
Giải thích chi tiết:
employer /ɪmˈplɔɪər/ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2. Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết 1: candidate /ˈkændɪdət/, interview /ˈɪntəvjuː/, qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/. Đáp án đúng: C.
Câu 6 (Vocabulary): Before going to an interview, candidates should research the company thoroughly to make a good ________.
Giải thích chi tiết:
Cụm từ cố định: "make an impression on somebody" (tạo ấn tượng đối với ai). Cần một danh từ đứng sau tính từ "good". Đáp án đúng: A.
Câu 7 (Grammar): My sister __________ as a financial consultant for five years before she decided to start her own business.
Giải thích chi tiết:
Sử dụng thì Quá khứ hoàn thành (had worked) để diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong một khoảng thời gian trước một hành động khác trong quá khứ ("before she decided"). Đáp án đúng: B.
Câu 8 (Vocabulary): Many young graduates are willing to work as _________ to gain practical experience in their chosen fields.
Giải thích chi tiết:
"interns" (thực tập sinh) là người làm việc để tích lũy kinh nghiệm thực tế. Đáp án đúng: B.
Câu 9 (Grammar - Relative Clause): The interviewer asked me about the company ________ I worked last year.
Giải thích chi tiết:
Đại từ/Trạng từ quan hệ "where" đại diện cho nơi chốn (the company nơi mà tôi đã làm việc). Đáp án đúng: A.
Câu 10 (Vocabulary): Good communication and teamwork are examples of essential ________ skills needed in almost every job.
Giải thích chi tiết:
"soft skills" có nghĩa là kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm,...). Đáp án đúng: B.
Câu 11 (Communication):
Mark: "Thank you for taking the time to interview me today."
Interviewer: "_________"
Giải thích chi tiết:
Đáp lại lời cảm ơn sau buổi phỏng vấn một cách lịch sự chuyên nghiệp: "You're welcome. We will contact you soon." (Không có gì. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn). Đáp án đúng: A.
Câu 12 (Synonym): Having a clear career path can help workers stay motivated and focused on their goals.
Giải thích chi tiết:
Từ đồng nghĩa: motivated (có động lực) = inspired (được truyền cảm hứng / có động lực). Đáp án đúng: B.
Câu 13 (Antonym): She decided to reject the job offer because the salary was below her expectations.
Giải thích chi tiết:
Từ trái nghĩa: reject (từ chối) >< accept (chấp nhận). Đáp án đúng: C.
Câu 14 (Sentence Transformation): "I will submit my application form tomorrow," David said.
Giải thích chi tiết:
Câu gián tiếp tường thuật lại câu trần thuật: "will" lùi thành "would", "tomorrow" đổi thành "the next day", đại từ "I" đổi thành "he". Đáp án đúng: A.
Câu 15 (Error Correction): The job candidate was so nervously during the interview that he forgot some important points.
Giải thích chi tiết:
Sau động từ tobe "was" trong cấu trúc "so + adj + that" phải dùng tính từ "nervous" chứ không dùng trạng từ "nervously". Sửa: nervously -> nervous. Đáp án đúng: A.

0 nhận xét Blogger 0 Facebook

 

 
A-Kinh nghiem hay ©Email: Inluon@gmail.com. Powered by >Template sưu tầm trên Internet
Link:|Fanpage||Website|Zalo|Telegram
Top
// //