ÔN TẬP GIỮA HỌC KỲ I - REVIEW 1 (UNITS 1 - 3)
PHẦN 1: LANGUAGE REVIEW (NGỮ ÂM - TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP)
- Ngữ âm (Pronunciation): Ôn tập nối âm (Linking sounds) giữa phụ âm - nguyên âm và phụ âm - phụ âm.
- Từ vựng (Vocabulary): Củng cố các từ vựng trọng tâm thuộc Unit 1 (Life stories), Unit 2 (A multicultural world), và Unit 3 (Green living).
- Ngữ pháp (Grammar): Ôn luyện Thì Quá khứ đơn vs. Quá khứ tiếp diễn; Quá khứ đơn vs. Hiện tại hoàn thành; Mạo từ (A/An/The & Zero article).
ÔN TẬP GIỮA HỌC KỲ I - REVIEW 1 (UNITS 1 - 3)
PHẦN 1: LANGUAGE REVIEW (NGỮ ÂM - TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP)
- Ngữ âm (Pronunciation): Ôn tập nối âm (Linking sounds) giữa phụ âm - nguyên âm và phụ âm - phụ âm.
- Từ vựng (Vocabulary): Củng cố các từ vựng trọng tâm thuộc Unit 1 (Life stories), Unit 2 (A multicultural world), và Unit 3 (Green living).
- Ngữ pháp (Grammar): Ôn luyện Thì Quá khứ đơn vs. Quá khứ tiếp diễn; Quá khứ đơn vs. Hiện tại hoàn thành; Mạo từ (A/An/The & Zero article).
PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)
1. Pronunciation: Linking Consonants to Vowels & Consonants
Khi nói tiếng Anh tự nhiên, các từ thường được nối lại với nhau:
- Phụ âm cuối + Nguyên âm đầu (Consonant + Vowel): Phụ âm đứng cuối từ trước sẽ nối liền với nguyên âm bắt đầu từ sau.
Ví dụ: "life story" /laɪf ˈstɔːri/, "check out" -> /tʃek aʊt/ - Phụ âm cuối + Phụ âm đầu tương tự (Consonant + Similar Consonant): Phát âm kéo dài phụ âm đó thay vì đọc riêng lẻ từng từ.
Ví dụ: "black cat" -> /blæk kæt/
2. Vocabulary Highlights (Units 1 - 3)
Bấm vào nút 🔊 để nghe cách phát âm từng từ vựng trọng tâm:
| Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Phát âm |
|---|---|---|---|
| Biography (n) | /baɪˈɒɡrəfi/ | Tiểu sử, tiểu sử danh nhân | |
| Achievement (n) | /əˈtʃiːvmənt/ | Thành tựu, chiến công | |
| Cultural diversity (n) | /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ | Sự đa dạng văn hóa | |
| Biodegradable (adj) | /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ | Có thể phân hủy sinh học | |
| Carbon footprint (n) | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | Lượng khí thải carbon |
3. Grammar Summary (Tóm tắt Ngữ pháp)
A. Past Simple vs. Past Continuous (Quá khứ đơn & Quá khứ tiếp diễn)
• Dùng Past Continuous (S + was/were + V-ing) cho hành động đang diễn ra trong quá khứ thì Past Simple (S + V2/ed) chen vào.
Ví dụ: While I was walking home, it started to rain.
B. Past Simple vs. Present Perfect (Quá khứ đơn & Hiện tại hoàn thành)
• Past Simple: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại thời điểm xác định trong quá khứ (dấu hiệu: yesterday, ago, in 2010...).
• Present Perfect: Diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ, còn kéo dài đến hiện tại hoặc kết quả còn liên quan hiện tại (dấu hiệu: since, for, already, yet, ever, never...).
C. Articles: A / An / The / Zero Article (Mạo từ)
• A/An: Dùng cho danh từ đếm được số ít, chưa xác định (nhắc tới lần đầu).
• The: Dùng cho danh từ đã được xác định, duy nhất, hoặc danh từ vừa đề cập trước đó.
• Zero Article (Ø): Dùng trước danh từ không đếm được/số nhiều nói chung, danh từ chỉ chất liệu, môn học, đất nước (trừ danh từ có số nhiều/liên bang).
PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)
Bài 1: Pronunciation & Word Stress (10 câu)
Nghe vần/từ và chọn đáp án đúng nhất về phát âm hoặc trọng âm.
Bài 2: Vocabulary - Units 1, 2, 3 (10 câu)
Chọn từ/cụm từ đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
Bài 3: Grammar - Past Simple vs. Past Continuous (10 câu)
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Bài 4: Grammar - Past Simple vs. Present Perfect & Articles (10 câu)
Chia thì thích hợp và chọn mạo từ chính xác (A/An/The/Ø).
Bài 5: Language Synthesis - Tổng hợp kiến thức (10 câu)
Trắc nghiệm tổng hợp hoàn thành câu và sửa lỗi sai.
0 nhận xét Blogger 0 Facebook