🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC (LESSON OBJECTIVES)
- Culture & Everyday English: Nắm bắt các nét văn hóa về truyền thống lễ hội và tính bền vững (How Green Are Our Festival Traditions?), thực hành hội thoại đưa ra ý kiến/dự đoán về các biện pháp sống xanh.
- Looking Back & Review: Ôn tập phát âm các nguyên âm đôi (/ɪə/, /eə/, /ʊə/), từ vựng chủ đề "Green Living" và cấu trúc ngữ pháp quan trọng của Unit 3.
- Project: Thiết kế tờ rơi (leaflet) truyền thông về thói quen thân thiện với môi trường.
- Kỹ năng nghe (Listening): Tăng cường kỹ năng nghe hiểu qua các file âm thanh tích hợp sẵn.
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC (LESSON OBJECTIVES)
- Culture & Everyday English: Nắm bắt các nét văn hóa về truyền thống lễ hội và tính bền vững (How Green Are Our Festival Traditions?), thực hành hội thoại đưa ra ý kiến/dự đoán về các biện pháp sống xanh.
- Looking Back & Review: Ôn tập phát âm các nguyên âm đôi (/ɪə/, /eə/, /ʊə/), từ vựng chủ đề "Green Living" và cấu trúc ngữ pháp quan trọng của Unit 3.
- Project: Thiết kế tờ rơi (leaflet) truyền thông về thói quen thân thiện với môi trường.
- Kỹ năng nghe (Listening): Tăng cường kỹ năng nghe hiểu qua các file âm thanh tích hợp sẵn.
PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)
1. Everyday English & Communication (Giao tiếp & Văn hóa)
Chủ đề văn hóa: How Green Are Our Festival Traditions? (Những truyền thống lễ hội của chúng ta xanh đến mức nào?)
Một số truyền thống phổ biến có thể tác động tiêu cực tới môi trường:
- Balloons & Sky lanterns: Gây rác thải khó phân hủy, nguy cơ cháy rừng, tác hại đến động vật hoang dã.
- Fireworks: Phát thải chất hóa học độc hại vào không khí, gây ô nhiễm không khí và tiếng ồn.
- Christmas trees: Cây nhựa (Fake trees) phát thải khí độc khi sản xuất và mất hàng trăm năm để phân hủy ở bãi rác (landfills).
* Lắng nghe đoạn hội thoại mẫu giữa hai bạn học sinh thảo luận về các đề xuất sống xanh.
2. Ôn tập phát âm nguyên âm đôi (Diphthongs: /ɪə/, /eə/, /ʊə/)
| Âm (Sound) | Ví dụ từ vựng (Examples) | Phiên âm |
|---|---|---|
| /ɪə/ | near, clear, volunteer, idea | /nɪə(r)/, /klɪə(r)/, /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ |
| /eə/ | fair, pair, awareness, air | /feə(r)/, /peə(r)/, /əˈweənəs/ |
| /ʊə/ | sure, tourist, ecotourism | /ʃʊə(r)/, /ˈtʊərɪst/, /ˈiːkəʊtʊərɪzm/ |
3. Từ vựng quan trọng cần nhớ (Key Vocabulary)
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Landfill | (n) | Bãi chôn lấp rác thải |
| Decompose | (v) | Phân hủy |
| Single-use | (adj) | Dùng một lần |
| Eco-friendly | (adj) | Thân thiện với môi trường |
| Compost | (n/v) | Phân hữu cơ / Làm phân hữu cơ |
| Contaminated | (adj) | Bị nhiễm bẩn, bị nhiễm độc |
PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)
Mỗi bài tập gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm. Hãy chọn đáp án đúng nhất và nhấn "Nộp bài / Kiểm tra đáp án" để xem điểm số và lời giải chi tiết.
Bài 1: Pronunciation & Phonetics (Phát âm)
Chọn từ có phần gạch chân/phát âm khác với các từ còn lại:
0 nhận xét Blogger 0 Facebook