🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC (UNIT 3 - LESSON 8: LOOKING BACK & PROJECT)
- Pronunciation: Ôn tập tổng hợp nhận biết và phát âm chuẩn các nguyên âm đôi (/ɪə/, /eə/, /ʊə/) trong câu và ngữ cảnh giao tiếp.
- Vocabulary: Củng cố toàn bộ từ vựng cốt lõi thuộc chủ đề Green Living (như single-use, decompose, landfill, compost, eco-friendly, footprint...).
- Grammar: Hệ thống hóa cấu trúc Thì Tương lai đơn (Will vs. Be going to), Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và Câu điều kiện loại 1 & 2 trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
- Project Presentation: Luyện tập kỹ năng thuyết trình dự án chiến dịch "Green Living Campaign" thông qua thiết kế ấn phẩm truyền thông (poster/leaflet).
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC (UNIT 3 - LESSON 8: LOOKING BACK & PROJECT)
- Pronunciation: Ôn tập tổng hợp nhận biết và phát âm chuẩn các nguyên âm đôi (/ɪə/, /eə/, /ʊə/) trong câu và ngữ cảnh giao tiếp.
- Vocabulary: Củng cố toàn bộ từ vựng cốt lõi thuộc chủ đề Green Living (như single-use, decompose, landfill, compost, eco-friendly, footprint...).
- Grammar: Hệ thống hóa cấu trúc Thì Tương lai đơn (Will vs. Be going to), Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và Câu điều kiện loại 1 & 2 trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
- Project Presentation: Luyện tập kỹ năng thuyết trình dự án chiến dịch "Green Living Campaign" thông qua thiết kế ấn phẩm truyền thông (poster/leaflet).
PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)
1. Phonetics Revision (Phát âm)
Nhắc lại cách phân biệt 3 nguyên âm đôi quan trọng trong Unit 3:
- /ɪə/: Bắt đầu từ /ɪ/ chuyển sang /ə/ (VD: clear, cheer, volunteer, atmosphere).
- /eə/: Bắt đầu từ /e/ chuyển sang /ə/ (VD: aware, share, prepare, air).
- /ʊə/: Bắt đầu từ /ʊ/ chuyển sang /ə/ (VD: sure, tourist, tour, pure).
2. Key Vocabulary Review (Tổng hợp từ vựng Unit 3)
| Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| Single-use plastic | (n) | Nhựa dùng một lần (ống hút, túi nilon) |
| Biodegradable | (adj) | Có thể phân hủy sinh học |
| Carbon footprint | (n) | Vết carbon (lượng khí thải cá nhân/tổ chức) |
| Decompose | (v) | Phân hủy (thực phẩm, chất thải) |
| Contaminate | (v) | Làm ô nhiễm, làm bẩn (nguồn nước, không khí) |
| Eco-friendly | (adj) | Thân thiện với môi trường |
| Landfill | (n) | Bãi chôn lấp rác thải |
3. Grammar Summary (Tóm tắt Ngữ pháp Unit 3)
A. Will vs. Be going to (Dự đoán & Kế hoạch):
- Will + V-bare: Quyết định tại thời điểm nói hoặc dự đoán không có căn cứ rõ ràng.
- Be going to + V-bare: Kế hoạch/dự định đã có từ trước hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể ở hiện tại.
B. Conditionals for Environmental Action (Câu điều kiện):
- Type 1 (Có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai): If + S + V(s/es), S + will/can + V-bare.
- Type 2 (Giả định trái thực tế hiện tại): If + S + V2/ed (were), S + would/could + V-bare.
PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)
Hoàn thành 5 bài tập bên dưới để tổng ôn toàn bộ kiến thức Unit 3. Nhấn "Nộp bài / Kiểm tra đáp án" để nhận kết quả và lời giải chi tiết.
Bài 1: Phonetics & Pronunciation (Kiểm tra phát âm)
Chọn từ có gạch chân hoặc nguyên âm đôi phát âm khác với các từ còn lại:
0 nhận xét Blogger 0 Facebook