Unit 5 The world of work- Lesson 4: Speaking (Tiếng Anh 12 Global Success) với chủ đề "Talking about artificial intelligence in education" (Thảo luận về ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục) - A-Kinh nghiem hay


  • Kiến thức:
    Học từ vựng và cấu trúc diễn đạt ý kiến, ưu/nhược điểm của việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục và học tập.
  • Kỹ năng: Thực hành nói, thảo luận nhóm về các công cụ AI trong nhà trường (gia sư ảo, ứng dụng chấm điểm, dịch thuật...).
  • Hướng dẫn học: Đọc kỹ phần Lý thuyết, bấm nút 🔊 để nghe phát âm từ vựng & hội thoại mẫu, sau đó hoàn thành 5 bài tập luyện tập phía dưới để củng cố bài học.

  • UNIT 5: ARTIFICIAL INTELLIGENCE
    LESSON 4: SPEAKING - Talking about AI in Education

    🎯 Mục tiêu bài học (Lesson Objectives)

    • Kiến thức: Học từ vựng và cấu trúc diễn đạt ý kiến, ưu/nhược điểm của việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục và học tập.
    • Kỹ năng: Thực hành nói, thảo luận nhóm về các công cụ AI trong nhà trường (gia sư ảo, ứng dụng chấm điểm, dịch thuật...).
    • Hướng dẫn học: Đọc kỹ phần Lý thuyết, bấm nút 🔊 để nghe phát âm từ vựng & hội thoại mẫu, sau đó hoàn thành 5 bài tập luyện tập phía dưới để củng cố bài học.

    PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)

    1. Key Vocabulary (Từ vựng trọng tâm)

    Bấm vào nút 🔊 để nghe phát âm tiếng Anh chuẩn.

    Từ vựng / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghe
    AI tutor /ˌeɪ ˈaɪ ˈtjuːtə(r)/ Gia sư ảo / Gia sư AI
    Personalised learning /ˈpɜːsənəlaɪzd ˈlɜːnɪŋ/ Học tập cá nhân hóa
    Automated grading /ˈɔːtəmeɪtɪd ˈɡreɪdɪŋ/ Chấm điểm tự động
    Instant feedback /ˈɪnstənt ˈfiːdbæk/ Phản hồi tức thì
    Plagiarism /ˈpleɪdʒərɪzəm/ Sự đạo văn
    Over-reliance /ˌəʊvə rɪˈlaɪəns/ Sự phụ thuộc quá mức

    2. Useful Structures for Speaking (Cấu trúc giao tiếp)

    A. Thảo luận về Lợi ích (Benefits):

    • One major advantage of using AI in education is that... (Một lợi ích lớn của việc dùng AI trong giáo dục là...)
    • AI tools help students to [V-bare]... (Các công cụ AI giúp học sinh...)
    • It allows learners to study at their own pace. (Nó cho phép người học học theo tiến độ riêng.)

    B. Thảo luận về Bất lợi / Lo ngại (Drawbacks / Concerns):

    • On the other hand, a potential drawback is... (Mặt khác, một hạn chế tiềm ẩn là...)
    • Students might become over-reliant on AI for... (Học sinh có thể trở nên quá phụ thuộc vào AI trong việc...)
    • There are concerns about accuracy and cheating. (Có những lo ngại về độ chính xác và việc gian lận.)

    3. Model Conversation (Hội thoại mẫu)

    Bấm nút bên dưới để nghe toàn bộ đoạn hội thoại.

    Nam: Hi Lan, what do you think about using AI tools like chatbots in high school?

    Lan: Well, I think they offer great benefits. For example, AI tutors provide instant feedback and personalised learning materials.

    Nam: I agree, but I worry that students might copy essays directly from AI, leading to plagiarism.

    Lan: That's true. Therefore, schools should guide students on how to use AI ethically rather than banning it completely.

    PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)

    Quiz 1: Vocabulary & Definitions (10 câu)

    Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh giáo dục AI.

    Câu 1: An ________ can answer students' questions 24/7 and adapt to their learning pace.

    Đáp án đúng: A. Gia sư AI (AI tutor) có thể giải đáp thắc mắc 24/7 và điều chỉnh theo tiến độ học.

    Câu 2: Copying text directly from ChatGPT and submitting it as your own work is considered ________.

    Đáp án đúng: B. Việc sao chép trực tiếp từ AI rồi nộp bài dưới tên mình được coi là đạo văn (plagiarism).

    Câu 3: Modern apps provide ________ feedback, allowing learners to correct their mistakes immediately.

    Đáp án đúng: C. Instant feedback có nghĩa là phản hồi tức thì.

    Câu 4: ________ learning helps tailor lesson plans based on individual student abilities.

    Đáp án đúng: A. Personalised learning: Học tập cá nhân hóa.

    Câu 5: Teachers can save time on checking objective tests thanks to ________ grading systems.

    Đáp án đúng: B. Automated grading: Chấm điểm tự động.

    Câu 6: Excessive dependency on AI might weaken students' ________ thinking skills.

    Đáp án đúng: A. Critical thinking skills: Kỹ năng tư duy phản biện.

    Câu 7: If students rely too much on AI, they suffer from ________ on technology.

    Đáp án đúng: A. Over-reliance: Sự quá phụ thuộc.

    Câu 8: Chatbots can ________ language translation, making global learning easier.

    Đáp án đúng: A. Facilitate: Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn.

    Câu 9: Using AI ________ means using it responsibly and honestly.

    Đáp án đúng: A. Ethically: Một cách có đạo đức, có trách nhiệm.

    Câu 10: AI applications can analyze student data to identify areas where they need ________.

    Đáp án đúng: A. Areas where they need improvement: Những điểm cần cải thiện.

    Quiz 2: Functional Speaking & Responses (10 câu)

    Chọn câu trả lời phù hợp nhất trong các tình huống giao tiếp về AI trong học tập.

    Câu 1: Nam: "I think AI chatbots will soon replace human teachers."
    Lan: "________. Teachers provide emotional support that AI cannot."

    Đáp án đúng: B. Lan đưa ra vế phản bác ("Giáo viên cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc mà AI không thể có"), nên đáp án là "I don't think so" (Tôi không nghĩ vậy).

    Câu 2: Minh: "What is a main benefit of using AI in learning foreign languages?"
    Hoa: "________"

    Đáp án đúng: B. Đây là câu duy nhất nêu lên lợi ích (benefit) của việc học ngoại ngữ với AI.

    Câu 3: Tom: "Do you worry about AI causing students to cheat?"
    Jerry: "________, but we can prevent it by setting clear rules."

    Đáp án đúng: B. "To some extent" (Ở một mức độ nào đó) thể hiện sự đồng ý một phần với lo ngại này.

    Câu 4: "How can AI support teachers in the classroom?" - "________"

    Đáp án đúng: B. AI hỗ trợ giáo viên bằng cách giảm bớt công việc giấy tờ và thời gian chấm bài.

    Câu 5: "In my opinion, AI tools make learning more engaging." - "________. Interactive quizzes are really fun!"

    Đáp án đúng: A. "I couldn't agree more" biểu thị sự hoàn toàn đồng ý.

    Câu 6: "What should schools do about AI usage?" - "________"

    Đáp án đúng: B. Các trường nên dạy nguyên tắc sử dụng AI có đạo đức.

    Câu 7: "AI tools can translate technical papers in seconds." - "________"

    Đáp án đúng: A. Khen ngợi / Cảm thán tích cực: "That's really impressive!"

    Câu 8: "Does AI always provide accurate answers?" - "________. We should double-check facts."

    Đáp án đúng: B. "Not necessarily" (Không hẳn) vì câu sau bảo cần kiểm tra lại thực tế.

    Câu 9: "What is a major risk of over-relying on AI for homework?" - "________"

    Đáp án đúng: B. Rủi ro lớn là mất đi kỹ năng giải quyết vấn đề độc lập.

    Câu 10: "Could you suggest a way to use AI effectively for learning English?" - "________"

    Đáp án đúng: A. Đưa ra gợi ý hiệu quả: Dùng AI luyện nói giao tiếp và kiểm tra ngữ pháp.

    Quiz 3: Pronunciation & Word Stress (10 câu)

    Phát âm và trọng âm liên quan đến từ vựng bài Speaking.

    Câu 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently:
    A. artificial    B. automated    C. algorithm    D. assistant

    Đáp án đúng: D. 'assistant' có âm /ə/, các từ còn lại phát âm khác.

    Câu 2: Choose the word that has a different stress pattern:
    A. tutor    B. feedback    C. degree    D. guidance

    Đáp án đúng: C. degree nhấn âm 2 (/dɪˈɡriː/), các từ còn lại nhấn âm 1.

    Câu 3: Stress of 'personalised': A. 1st   B. 2nd   C. 3rd   D. 4th

    Đáp án đúng: A. /ˈpɜːsənəlaɪzd/ (trọng âm 1).

    Câu 4: Stress of 'plagiarism': A. 1st   B. 2nd   C. 3rd   D. 4th

    Đáp án đúng: A. /ˈpleɪdʒərɪzəm/ (trọng âm 1).

    Câu 5: Stress of 'facilitate': A. 1st   B. 2nd   C. 3rd   D. 4th

    Đáp án đúng: B. /fəˈsɪlɪteɪt/ (trọng âm 2).

    Câu 6: Pronunciation of 'ch' in chatbot: A. /tʃ/   B. /k/   C. /ʃ/

    Đáp án đúng: A. /ˈtʃæt.bɒt/.

    Câu 7: Stress of 'education': A. 1st   B. 2nd   C. 3rd   D. 4th

    Đáp án đúng: C. /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (trọng âm 3).

    Câu 8: Stress of 'accuracy': A. 1st   B. 2nd   C. 3rd   D. 4th

    Đáp án đúng: A. /ˈækjərəsi/ (trọng âm 1).

    Câu 9: Stress of 'intelligent': A. 1st   B. 2nd   C. 3rd   D. 4th

    Đáp án đúng: B. /ɪnˈtelɪdʒənt/ (trọng âm 2).

    Câu 10: Stress of 'interact': A. 1st   B. 2nd   C. 3rd   D. 4th

    Đáp án đúng: C. /ˌɪntərˈækt/ (trọng âm 3).

    Quiz 4: Speaking Structure Completion (10 câu)

    Hoàn thành các mẩu đối thoại ngắn dùng cấu trúc đưa ra ý kiến.

    Câu 1: One major ________ of AI tools is that they offer immediate learning support.

    Đáp án đúng: A. Advantage = Lợi ích / Lợi thế.

    Câu 2: On the other ________, using AI too much can make students lazy.

    Đáp án đúng: B. Cụm từ "On the other hand" (Mặt khác).

    Câu 3: In my ________, human connection in teaching is indispensable.

    Đáp án đúng: A. "In my opinion" (Theo ý kiến của tôi).

    Câu 4: I take your ________, but cheating is still a big concern.

    Đáp án đúng: A. "I take your point" (Tôi hiểu ý bạn).

    Câu 5: There is no ________ that AI makes research faster.

    Đáp án đúng: A. "There is no doubt that..." (Không nghi ngờ gì rằng...).

    Câu 6: From my ________, technology should only complement traditional learning.

    Đáp án đúng: A. "From my perspective" (Góc nhìn của tôi).

    Câu 7: AI allows learners ________ study anywhere, anytime.

    Đáp án đúng: A. Allow somebody to do something.

    Câu 8: We need to weigh the pros and ________ of using AI in exams.

    Đáp án đúng: A. Cụm "pros and cons" (ưu và nhược điểm).

    Câu 9: It is widely believed ________ AI will transform modern schools.

    Đáp án đúng: A. It is believed that...

    Câu 10: That ________ like a reasonable solution!

    Đáp án đúng: A. That sounds like... (Nghe có vẻ...).

    Quiz 5: Error Identification in Speaking Context (10 câu)

    Tìm lỗi sai trong các câu giao tiếp thảo luận về AI.

    Câu 1: AI tutors helps students to improve their grades quickly.

    Đáp án đúng: B. 'AI tutors' là số nhiều nên động từ phải chia là 'help'.

    Câu 2: Many students rely too much on AI, which cause lack of creativity.

    Đáp án đúng: B. Mệnh đề quan hệ phẩy 'which' thay thế cho cả hành động phía trước nên động từ phải chia dạng số ít 'causes'.

    Câu 3: In my opinion, AI is more better than human teachers in grading.

    Đáp án đúng: B. Đã có 'better' thì không dùng 'more'.

    Câu 4: They suggested to use ChatGPT for language practice.

    Đáp án đúng: A. Suggest + V-ing.

    Câu 5: AI allow learners to study at their own pace.

    Đáp án đúng: A. AI chia số ít -> allows.

    Câu 6: Plagiarism are a serious issue in high schools.

    Đáp án đúng: A. Plagiarism là danh từ không đếm được -> is.

    Câu 7: Despite AI is fast, it sometimes makes mistakes.

    Đáp án đúng: A. Sau Despite phải là N/V-ing, ở đây có mệnh đề (AI is fast) nên dùng Although.

    Câu 8: Chatbots can help us solving math problems easily.

    Đáp án đúng: A. Help sb (to) do sth.

    Câu 9: I disagree to you about the role of AI in art.

    Đáp án đúng: A. Disagree with somebody.

    Câu 10: Teachers should encourage students use AI ethically.

    Đáp án đúng: A. Encourage somebody to do something.

    0 nhận xét Blogger 0 Facebook

     

     
    A-Kinh nghiem hay ©Email: Inluon@gmail.com. Powered by >Template sưu tầm trên Internet
    Link:|Fanpage||Website|Zalo|Telegram
    Top
    // //