Unit 4: Urbanisation - Lesson 1: Getting Started thuộc chương trình Tiếng Anh 12 (Global Success) - A-Kinh nghiem hay


🎯 Mục tiêu bài học:

  • Hiểu nội dung bài hội thoại về chủ đề đô thị hóa (Urbanisation).
  • Nắm vững từ vựng cốt lõi xuất hiện trong bài Getting Started.
  • Nhận biết hiện tượng ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (Defining & Non-defining relative clauses) và Dạng rút gọn câu.


Tiếng Anh 12 - Unit 4: Urbanisation - Lesson 1: Getting Started

UNIT 4: URBANISATION

LESSON 1: GETTING STARTED - Urban Life & Rural Migration

🎯 Mục tiêu bài học:

  • Hiểu nội dung bài hội thoại về chủ đề đô thị hóa (Urbanisation).
  • Nắm vững từ vựng cốt lõi xuất hiện trong bài Getting Started.
  • Nhận biết hiện tượng ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (Defining & Non-defining relative clauses) và Dạng rút gọn câu.

📖 Hướng dẫn học: Đọc lý thuyết, bấm nút 🔊 để nghe phát âm chuẩn từ vựng và bài thoại, sau đó hoàn thành 5 bài tập thực hành ở Phần 2 để củng cố kiến thức.

PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)

1. Từ Vựng Cốt Lõi (Key Vocabulary)

Nhấp vào biểu tượng 🔊 để nghe phát âm:

Từ vựng Phát âm Phân loại Nghĩa tiếng Việt
Urbanisation /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ (n) Quá trình đô thị hóa
Migrate /maɪˈɡreɪt/ (v) Di cư
Overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ (adj) Quá đông đúc
Job opportunity /dʒɒb ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n.phr) Cơ hội việc làm
Standard of living /ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ (n.phr) Mức sống
Infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ (n) Hạ tầng cơ sở

2. Bài Hội thoại (Conversation)

Chủ đề: A presentation on urbanisation

Lan: Hi Nam! Have you prepared for our geography presentation on urbanisation?

Nam: Yes, Lan. I've found that more and more people are migrating from rural areas to big cities.

Lan: Exactly. They move to search for higher-paying jobs and better facilities like hospitals and schools. But rapid urbanisation creates big challenges.

Nam: True. Cities become overcrowded, leading to pollution, heavy traffic, and high housing prices.

3. Ngữ Pháp Tóm Tắt (Grammar Focus)

  • Subjunctives (Thể giả định) / Compound Adjectives (Tính từ ghép): Thường dùng để miêu tả các đặc điểm đô thị (e.g., fast-growing, high-income, densely-populated).
  • Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: lead to + N/V-ing (dẫn đến), result in, due to.

PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)

Bài tập 1: Kiểm tra từ vựng (Vocabulary Check)


Bài tập 2: Đọc hiểu hội thoại (Dialogue Comprehension)


Bài tập 3: Luyện nghe nhận biết từ (Listening Skill Practice)

💡 Nhấp vào biểu tượng 🔊 bên cạnh câu hỏi để nghe từ/câu và chọn đáp án đúng!


Bài tập 4: Ngữ pháp & Cấu trúc câu (Grammar & Structure)


Bài tập 5: Đồng nghĩa & Trái nghĩa (Synonyms & Antonyms)


0 nhận xét Blogger 0 Facebook

 

 
A-Kinh nghiem hay ©Email: Dhkanguyen@gmail.com. Powered by >Template sưu tầm trên Internet
Link:|Fanpage||Website|Zalo|Telegram
Top
// //