🎯 Mục tiêu bài học:
- Hiểu nội dung bài hội thoại về chủ đề đô thị hóa (Urbanisation).
- Nắm vững từ vựng cốt lõi xuất hiện trong bài Getting Started.
- Nhận biết hiện tượng ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (Defining & Non-defining relative clauses) và Dạng rút gọn câu.
UNIT 4: URBANISATION
LESSON 1: GETTING STARTED - Urban Life & Rural Migration
🎯 Mục tiêu bài học:
- Hiểu nội dung bài hội thoại về chủ đề đô thị hóa (Urbanisation).
- Nắm vững từ vựng cốt lõi xuất hiện trong bài Getting Started.
- Nhận biết hiện tượng ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (Defining & Non-defining relative clauses) và Dạng rút gọn câu.
📖 Hướng dẫn học: Đọc lý thuyết, bấm nút 🔊 để nghe phát âm chuẩn từ vựng và bài thoại, sau đó hoàn thành 5 bài tập thực hành ở Phần 2 để củng cố kiến thức.
PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)
1. Từ Vựng Cốt Lõi (Key Vocabulary)
Nhấp vào biểu tượng 🔊 để nghe phát âm:
| Từ vựng | Phát âm | Phân loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Urbanisation | /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ | (n) | Quá trình đô thị hóa |
| Migrate | /maɪˈɡreɪt/ | (v) | Di cư |
| Overcrowded | /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ | (adj) | Quá đông đúc |
| Job opportunity | /dʒɒb ˌɒpəˈtjuːnəti/ | (n.phr) | Cơ hội việc làm |
| Standard of living | /ˈstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ | (n.phr) | Mức sống |
| Infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ | (n) | Hạ tầng cơ sở |
2. Bài Hội thoại (Conversation)
Chủ đề: A presentation on urbanisation
Lan: Hi Nam! Have you prepared for our geography presentation on urbanisation?
Nam: Yes, Lan. I've found that more and more people are migrating from rural areas to big cities.
Lan: Exactly. They move to search for higher-paying jobs and better facilities like hospitals and schools. But rapid urbanisation creates big challenges.
Nam: True. Cities become overcrowded, leading to pollution, heavy traffic, and high housing prices.
3. Ngữ Pháp Tóm Tắt (Grammar Focus)
- Subjunctives (Thể giả định) / Compound Adjectives (Tính từ ghép): Thường dùng để miêu tả các đặc điểm đô thị (e.g., fast-growing, high-income, densely-populated).
- Cấu trúc nguyên nhân - kết quả:
lead to + N/V-ing(dẫn đến),result in,due to.
PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)
Bài tập 1: Kiểm tra từ vựng (Vocabulary Check)
Bài tập 2: Đọc hiểu hội thoại (Dialogue Comprehension)
Bài tập 3: Luyện nghe nhận biết từ (Listening Skill Practice)
💡 Nhấp vào biểu tượng 🔊 bên cạnh câu hỏi để nghe từ/câu và chọn đáp án đúng!
0 nhận xét Blogger 0 Facebook