Unit 4: Urbanisation - Lesson 2: Language (Tiếng Anh 12 - Global Success) - A-Kinh nghiem hay

🎯 Mục tiêu bài học:

  • Pronunciation: Phát âm đúng dạng không nhấn mạnh (unstressed words / weak forms) trong câu.
  • Vocabulary: Nắm vững từ vựng đô thị hóa: afford, housing, expand, seek, unemployment.
  • Grammar: Thành thạo thì Hiện tại hoàn thành chỉ trải nghiệm và So sánh kép (Double Comparatives).


UNIT 4: URBANISATION

LESSON 2: LANGUAGE - Pronunciation, Vocabulary & Grammar

🎯 Mục tiêu bài học:

  • Pronunciation: Phát âm đúng dạng không nhấn mạnh (unstressed words / weak forms) trong câu.
  • Vocabulary: Nắm vững từ vựng đô thị hóa: afford, housing, expand, seek, unemployment.
  • Grammar: Thành thạo thì Hiện tại hoàn thành chỉ trải nghiệm và So sánh kép (Double Comparatives).

📖 Hướng dẫn học: Đọc phần lý thuyết, nhấp biểu tượng 🔊 để nghe phát âm, sau đó hoàn thành 5 bài tập thực hành trắc nghiệm có chấm điểm và lời giải chi tiết.

PHẦN 1: LÝ THUYẾT BÀI HỌC (LESSON THEORY)

1. Pronunciation: Unstressed Words in Connected Speech

Trong lời nói tự nhiên, các từ chức năng (mạo từ a, an, the; giới từ in, on, for; đại từ; trợ động từ) thường không được nhấn trọng âm và phát âm ở dạng yếu (weak form).

  • A new convenience store has been opened near my house.
  • It is much more expensive to buy a house in a big city.

2. Vocabulary: Urban Life

Từ vựng Phát âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt
Afford /əˈfɔːd/ (v) Đủ khả năng chi trả
Housing /ˈhaʊzɪŋ/ (n) Nơi ở, nhà ở nói chung
Expand /ɪkˈspænd/ (v) Mở rộng, phát triển
Seek /siːk/ (v) Tìm kiếm (việc làm, cơ hội)
Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n) Nạn thất nghiệp

3. Grammar Focus

A. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành chỉ trải nghiệm)

  • This/It is the first/second... time + S + have/has + V3/ed
  • S + have/has + ever + V3/ed (Dùng trong so sánh nhất)
  • Ví dụ: This is the first time I have lived in a high-rise building.

B. Double Comparatives (So sánh kép)

  • Tăng tiến: adj-er and adj-er / more and more + adj
  • Tương quan: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
  • Ví dụ: The bigger the city gets, the more crowded it becomes.

PHẦN 2: 05 BÀI LUYỆN TẬP THỰC HÀNH (PRACTICE QUIZZES)

Bài tập 1: Từ vựng Bài học (Vocabulary Practice)


Bài tập 2: Ngữ âm & Từ không nhấn trọng âm (Pronunciation & Weak Forms)

💡 Nhấp biểu tượng 🔊 bên cạnh câu hỏi để nghe mẫu âm thanh!


Bài tập 3: Thì Hiện tại hoàn thành chỉ trải nghiệm (Present Perfect)


Bài tập 4: So sánh kép (Double Comparatives)


Bài tập 5: Ôn tập tổng hợp & Sửa lỗi sai (Review & Error Identification)

📢 Chia sẻ để cùng học tốt Tiếng Anh!

Nếu thấy bài học hữu ích, hãy nhấn chia sẻ bài viết cho bạn bè cùng ôn tập thật tốt nhé!


0 nhận xét Blogger 0 Facebook

 

 
A-Kinh nghiem hay ©Email: Dhkanguyen@gmail.com. Powered by >Template sưu tầm trên Internet
Link:|Fanpage||Website|Zalo|Telegram
Top
// //